災胞 tai bào Hán Việt: tai bào Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 胞 (bào)Hán Việttai bàoCấu tạo災 + 胞 · tai + bào nghĩa thành phần: tai + bào Nghĩa EngCihui 災胞 āibāo n. fellow victim of a calamity