災蝕

zāi shí tai thực

Hán Việt: tai thực · Pinyin: zāi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日月亏蚀之灾异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日月亏蚀之灾异。