災譴

zāi qiǎn tai khiển

Hán Việt: tai khiển · Pinyin: zāi qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tai) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"灾谴"; 指上天降灾示罚;灾祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灾谴"。 2.指上天降灾示罚;灾祸。