災雹 zāi báo · tai bạc Hán Việt: tai bạc · Pinyin: zāi báo Tổng quan Cấu tạo: 災 (tai) + 雹 (bạc)Pinyinzāi báoHán Việttai bạcCấu tạo災 + 雹 · tai + bạc nghĩa thành phần: tai + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成灾的冰雹。Tân Hoa Tự Điển 1.成灾的冰雹。