煬和 yáng hé · dương hòa Hán Việt: dương hòa · Pinyin: yáng hé Tổng quan Cấu tạo: 煬 (dương) + 和 (hòa)Pinyinyáng héHán Việtdương hòaCấu tạo煬 + 和 · dương + hòa nghĩa thành phần: dương + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融和;温和。Tân Hoa Tự Điển 1.融和;温和。