炀宫

yáng gōngdương cung

Hán Việt: dương cung · Pinyin: yáng gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.春秋祀鲁炀公之庙。

Cấu tạo: 煬 (dương) + 宮 (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋祀鲁炀公之庙。

Từ liên quan

Gần nghĩa

宫主 · 宫人 · 宫位 · 宫僚 · 宫刑 · 宫城 · 宫女 · 宫娥