煬帝 dương đế Hán Việt: dương đế Tổng quan Cấu tạo: 煬 (dương) + 帝 (đế)Hán Việtdương đếCấu tạo煬 + 帝 · dương + đế nghĩa thành phần: dương + đế Nghĩa EngCihui 煬帝 áng Dì (580-618) n. <hist.> execrated last emperor of the Sui dynasty