煬沒 yáng méi · dương một Hán Việt: dương một · Pinyin: yáng méi Tổng quan Cấu tạo: 煬 (dương) + 沒 (một)Pinyinyáng méiHán Việtdương mộtCấu tạo煬 + 沒 · dương + một nghĩa thành phần: dương + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湮没;消失。Tân Hoa Tự Điển 1.湮没;消失。