煬炭

yáng tàn dương thán

Hán Việt: dương thán · Pinyin: yáng tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时畜养妓女营利的妇人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时畜养妓女营利的妇人。