煬者

yáng zhě dương giả

Hán Việt: dương giả · Pinyin: yáng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灶下烧火的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灶下烧火的人。