煬蔽 yáng bì · dương tế Hán Việt: dương tế · Pinyin: yáng bì Tổng quan Cấu tạo: 煬 (dương) + 蔽 (tế)Pinyinyáng bìHán Việtdương tếCấu tạo煬 + 蔽 · dương + tế nghĩa thành phần: dương + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮瞒;蒙蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.遮瞒;蒙蔽。