爐亭

lú tíng lô đình

Hán Việt: lô đình · Pinyin: lú tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专供岁末或冬季安放火炉的亭子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.专供岁末或冬季安放火炉的亭子。