爐型 lô hình Hán Việt: lô hình Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 型 (hình)Hán Việtlô hìnhCấu tạo爐 + 型 · lô + hình nghĩa thành phần: lô + hình Nghĩa EngCihui 爐型 úxíng* n. a kind of furnace/stove