爐子
lô tử
Hán Việt: lô tử · Pinyin: lú zi
Tổng quan
bếp | lò nướng | lò
Nghĩa
Việt
- Cihui bếp | lò nướng | lò
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱家居生活和工業製造的加熱器材。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供烧煮﹑取暖等用的盛火器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.供烧煮﹑取暖等用的盛火器具。
Eng
- CC-CEDICT stove|oven|furnace
- Cihui stove; oven; furnace