爐床 lú chuáng · lô sàng Hán Việt: lô sàng · Pinyin: lú chuáng Tổng quan lò sưởi Cấu tạo: 爐 (lô) + 床 (sàng)Pinyinlú chuángHán Việtlô sàngCấu tạo爐 + 床 · lô + sàng nghĩa thành phần: lô + sàng Nghĩa ViệtCihui lò sưởiEngCC-CEDICT hearthCihui hearthjaJMdict hearth