爐底 lú dǐ · lô để Hán Việt: lô để · Pinyin: lú dǐ Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 底 (để)Pinyinlú dǐHán Việtlô đểCấu tạo爐 + 底 · lô + để nghĩa thành phần: lô + để Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冶炼银铅的一种脚料。见明李时珍《本草纲目.金石一.密陀僧》。Tân Hoa Tự Điển 1.冶炼银铅的一种脚料。见明李时珍《本草纲目.金石一.密陀僧》。