爐捶

lú chuí lô chúy

Hán Việt: lô chúy · Pinyin: lú chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (chúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"炉锤"。亦作"炉椎"; 炉与锤。指冶炼锻造; 比喻造化﹐陶铸; 比喻构思熔裁或构思熔裁的能力; 比喻军政大事等的安排﹑措施。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炉锤"。亦作"炉椎"。 2.炉与锤。指冶炼锻造。 3.比喻造化﹐陶铸。 4.比喻构思熔裁或构思熔裁的能力。 5.比喻军政大事等的安排﹑措施。