爐橋

lô kiều

Hán Việt: lô kiều

Tổng quan

ghi lò: vỉ lò

Cấu tạo: (lô) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi lò: vỉ lò

Eng

  • Cihui 爐橋 úqiáo n. <topo.> grate M:⁴zuò