爐爐匠

lú lú jiàng lô lô tượng

Hán Việt: lô lô tượng · Pinyin: lú lú jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (lô) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁匠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁匠。