爐燻 lú xūn · lô huân Hán Việt: lô huân · Pinyin: lú xūn Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 燻 (huân)Pinyinlú xūnHán Việtlô huânCấu tạo爐 + 燻 · lô + huân nghĩa thành phần: lô + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炉熏"; 熏香;焚香; 香炉中的烟。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炉熏"。 2.熏香;焚香。 3.香炉中的烟。