爐眼
lô nhãn
Hán Việt: lô nhãn · Pinyin: lú yǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炉膛; 冶炼炉上供察看炉情的小窗口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.炉膛。 2.冶炼炉上供察看炉情的小窗口。
Eng
- Cihui 爐眼 úyǎn* n. 1. small stove openings for cinders to drop through 2. stove opening on which wok/etc. sits