爐錘 lú chuí · lô chuy Hán Việt: lô chuy · Pinyin: lú chuí Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 錘 (chuy)Pinyinlú chuíHán Việtlô chuyCấu tạo爐 + 錘 · lô + chuy nghĩa thành phần: lô + chuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"炉锤"。亦作"炉槌"; 犹锤炼; 指冶炼工业。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炉锤"。亦作"炉槌"。 2.犹锤炼。 3.指冶炼工业。