爐頂 lú dǐng · lô đính Hán Việt: lô đính · Pinyin: lú dǐng Tổng quan đỉnh lò Cấu tạo: 爐 (lô) + 頂 (đính)Pinyinlú dǐngHán Việtlô đínhCấu tạo爐 + 頂 · lô + đính nghĩa thành phần: lô + đính Nghĩa ViệtCihui đỉnh lòEngCC-CEDICT furnace topCihui furnace top