爐餅 lú bǐng · lô bính Hán Việt: lô bính · Pinyin: lú bǐng Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 餅 (bính)Pinyinlú bǐngHán Việtlô bínhCấu tạo爐 + 餅 · lô + bính nghĩa thành phần: lô + bính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烧饼。Tân Hoa Tự Điển 1.烧饼。EngCihui 爐餅 úbǐng* n. a kind of baked cake M:²kuài