爐香 lú xiāng · lô hương Hán Việt: lô hương · Pinyin: lú xiāng Tổng quan Cấu tạo: 爐 (lô) + 香 (hương)Pinyinlú xiāngHán Việtlô hươngCấu tạo爐 + 香 · lô + hương nghĩa thành phần: lô + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熏炉里的香气; 香炉里的香。Tân Hoa Tự Điển 1.熏炉里的香气。 2.香炉里的香。