炊具
xuy cụ
Hán Việt: xuy cụ · Pinyin: chuī jù
Tổng quan
đồ dùng nhà bếp; dụng cụ làm bếp
做饭菜用的器具。
烹飪用的器具。如鍋、爐、鏟、勺等。《聊齋志異.卷三.白于玉》:「至日,先一蒼頭送炊具來。」
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ nấu ăn
- Cihui dụng cụ nhà bếp
- Cihui nồi niêu xoong chảo
- Biên soạn 炊具 huījù n. cooking utensils M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 烹飪用的器具。如鍋、爐、鏟、勺等。《聊齋志異.卷三.白于玉》:「至日,先一蒼頭送炊具來。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做饭菜用的器具。
- Kaggle Zh-Vi cooker
Eng
- Cihui cooking utensils; cookware; cooker