炊器
xuy khí
Hán Việt: xuy khí · Pinyin: chuī qì
Tổng quan
đồ dùng nấu nướng (khảo cổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ nấu nướng
- Biên soạn 炊器 chuīqì n. <archeo.> cooking vessels
Eng
- Cihui cooking vessels (archaeology)
Hán Việt: xuy khí · Pinyin: chuī qì
đồ dùng nấu nướng (khảo cổ)