炊婦

xuy phụ

Hán Việt: xuy phụ

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (phụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 炊婦 huīfù n. woman cook M:²wèi

ja

  • JMdict (female) cook|kitchen maid