炊子

chuī zi xuy tử

Hán Việt: xuy tử · Pinyin: chuī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古指军队中的炊事兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古指军队中的炊事兵。