炊帚

chuī zhouxuy trửu

Hán Việt: xuy trửu · Pinyin: chuī zhou

Tổng quan

bàn chải (cọ nồi, cọ bát)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"炊箒"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

竹條製成用以洗刷炊具的帚。也稱為「筅帚」。

Cấu tạo: 炊 (xuy) + 帚 (trửu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chổi cọ nồi, làm từ dải tre
  • Tần suất từ chổi cọ nồi, làm từ dải tre; bàn chải (cọ nồi, cọ bát); bàn chải
  • Biên soạn 炊帚 huīzhou n. pot-scouring brush

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹條製成用以洗刷炊具的帚。也稱為「筅帚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"炊箒"。

Eng

  • Cihui pot-scrubbing brush, made from bamboo strips
  • Tần suất từ 炊帚 huīzhou n. pot-scouring brush

Từ liên quan

Gần nghĩa

炊事 · 炊具 · 炊器 · 炊火 · 炊烟 · 炊爨 · 炊飲 · 炊餅