炊煙

chuī yān xuy yên

Hán Việt: xuy yên · Pinyin: chuī yān

Tổng quan

khói bốc lên từ bếp

Cấu tạo: (xuy) + (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khói bốc lên từ bếp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燒煮食物時所冒出的煙。宋.黃庭堅〈武昌松風閣〉詩:「野僧早飢不能饘,曉見寒谿有炊煙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 烧火做饭时冒出的烟:~袅袅。

Eng

  • CC-CEDICT smoke from kitchen chimneys
  • Cihui smoke from kitchen chimneys

ja

  • JMdict smoke from cooking|smoke from a cook stove