炊箒

chuī zhǒu xuy trửu

Hán Việt: xuy trửu · Pinyin: chuī zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xuy) + (trửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"炊帚"; 刷洗锅碗等的炊事用具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炊帚"。 2.刷洗锅碗等的炊事用具。