炊飯充飢 xuy phạn sung cơ Hán Việt: xuy phạn sung cơ Tổng quan Cấu tạo: 炊 (xuy) + 飯 (phạn) + 充 (sung) + 飢 (cơ)Hán Việtxuy phạn sung cơCấu tạo炊 + 飯 + 充 + 飢 · xuy + phạn + sung + cơ nghĩa thành phần: xuy + phạn + sung + cơ Nghĩa EngCihui 炊飯充飢 huīfànchōngjī f.e. steam rice and satisfy hunger