炎丘 viêm khâu Hán Việt: viêm khâu Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 丘 (khâu)Hán Việtviêm khâuCấu tạo炎 + 丘 · viêm + khâu nghĩa thành phần: viêm + khâu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 火山。《晉書.卷四九.阮籍傳》:「然炎丘火流,焦邑滅都,群蝨處於褌中而不能出也。」