炎井 yán jǐng · viêm tỉnh Hán Việt: viêm tỉnh · Pinyin: yán jǐng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 井 (tỉnh)Pinyinyán jǐngHán Việtviêm tỉnhCấu tạo炎 + 井 · viêm + tỉnh nghĩa thành phần: viêm + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹火井。Tân Hoa Tự Điển 1.犹火井。