炎兵 yán bīng · viêm binh Hán Việt: viêm binh · Pinyin: yán bīng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 兵 (binh)Pinyinyán bīngHán Việtviêm binhCấu tạo炎 + 兵 · viêm + binh nghĩa thành phần: viêm + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻酷热。谓炎天伤人有如兵刃。Tân Hoa Tự Điển 1.喻酷热。谓炎天伤人有如兵刃。