炎劉

yán liú viêm lưu

Hán Việt: viêm lưu · Pinyin: yán liú

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指以火德王的刘氏汉朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指以火德王的刘氏汉朝。

Eng

  • Cihui 炎劉 ánliú n. Han dynasty (206 B.C.-A.D. 220)