炎卉 yán huì · viêm hủy Hán Việt: viêm hủy · Pinyin: yán huì Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 卉 (hủy)Pinyinyán huìHán Việtviêm hủyCấu tạo炎 + 卉 · viêm + hủy nghĩa thành phần: viêm + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鲜艳的花草。Tân Hoa Tự Điển 1.鲜艳的花草。