炎歷

yán lì viêm lịch

Hán Việt: viêm lịch · Pinyin: yán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指以火德而王的刘汉或赵宋王朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指以火德而王的刘汉或赵宋王朝。