炎土
viêm thổ
Hán Việt: viêm thổ · Pinyin: yán tǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 南方或炎熱偏僻的地方。南朝梁.江淹〈待罪江南思北歸賦〉:「況北州之賤土,為炎土之流人。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指西南边远地区; 泛指南方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指西南边远地区。 2.泛指南方。
Eng
- Cihui 炎土 yántǔ n. southwestern China