炎壑 yán hè · viêm hác Hán Việt: viêm hác · Pinyin: yán hè Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 壑 (hác)Pinyinyán hèHán Việtviêm hácCấu tạo炎 + 壑 · viêm + hác nghĩa thành phần: viêm + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹炎峤。指岭南地区。Tân Hoa Tự Điển 1.犹炎峤。指岭南地区。