炎官伞 viêm quan tán Hán Việt: viêm quan tán Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 官 (quan) + 伞 (tán)Hán Việtviêm quan tánCấu tạo炎 + 官 + 伞 · viêm + quan + tán nghĩa thành phần: viêm + quan + tán