炎嶠 yán jiào · viêm kiệu Hán Việt: viêm kiệu · Pinyin: yán jiào Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 嶠 (kiệu)Pinyinyán jiàoHán Việtviêm kiệuCấu tạo炎 + 嶠 · viêm + kiệu nghĩa thành phần: viêm + kiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎热的五岭地区。Tân Hoa Tự Điển 1.炎热的五岭地区。