炎庭 viêm đình Hán Việt: viêm đình Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 庭 (đình)Hán Việtviêm đìnhCấu tạo炎 + 庭 · viêm + đình nghĩa thành phần: viêm + đình