炎徼

viêm kiếu

Hán Việt: viêm kiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (viêm) + (kiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南方邊遠之地。南朝梁.江淹〈齊太祖高皇帝誄〉:「冰州炎徼,來獻其賝。」

Eng

  • Cihui 炎徼 yánjiào n. the southern frontiers