炎扃 yán jiōng · viêm quynh Hán Việt: viêm quynh · Pinyin: yán jiōng Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 扃 (quynh)Pinyinyán jiōngHán Việtviêm quynhCấu tạo炎 + 扃 · viêm + quynh nghĩa thành phần: viêm + quynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暑气充溢的门户。Tân Hoa Tự Điển 1.暑气充溢的门户。