炎摩 yán mó · viêm ma Hán Việt: viêm ma · Pinyin: yán mó Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 摩 (ma)Pinyinyán móHán Việtviêm maCấu tạo炎 + 摩 · viêm + ma nghĩa thành phần: viêm + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。梵语yama的音译。主管地狱之王。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。梵语yama的音译。主管地狱之王。