炎旱 yán hàn · viêm hạn Hán Việt: viêm hạn · Pinyin: yán hàn Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 旱 (hạn)Pinyinyán hànHán Việtviêm hạnCấu tạo炎 + 旱 · viêm + hạn nghĩa thành phần: viêm + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 炎热干旱。Tân Hoa Tự Điển 1.炎热干旱。EngCihui 炎旱 ánhàn v.p. burning hot and dry