炎星

viêm tinh

Hán Việt: viêm tinh

Tổng quan

gôi sao nóng, tức mặt trời. viêm tinh viêm tinh ☆Ngôi sao nóng, tức mặt trời.

Cấu tạo: (viêm) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gôi sao nóng, tức mặt trời. viêm tinh viêm tinh ☆Ngôi sao nóng, tức mặt trời.