炎晝 yán zhòu · viêm trú Hán Việt: viêm trú · Pinyin: yán zhòu Tổng quan Cấu tạo: 炎 (viêm) + 晝 (trú)Pinyinyán zhòuHán Việtviêm trúCấu tạo炎 + 晝 · viêm + trú nghĩa thành phần: viêm + trú